Trong tiếng Anh, việc sắp xếp trạng từ đúng vị trí có vai trò quan trọng không kém việc lựa chọn đúng trạng từ. Nhiều người học nắm được nghĩa của trạng từ nhưng vẫn mắc lỗi vì đặt sai vị trí trong câu, khiến câu văn trở nên thiếu tự nhiên hoặc sai ngữ pháp. Theo Oxford Learner’s Grammar, trật tự từ là yếu tố quyết định tính rõ ràng và chuẩn mực của câu tiếng Anh.

Đối với người học ESL, đặc biệt là học sinh trung học và người luyện thi quốc tế, hiểu rõ quy tắc vị trí của trạng từ là điều kiện cần để viết câu chính xác, mạch lạc và chuyên nghiệp – nền tảng để đạt được global success trong học tập và giao tiếp học thuật. (1)

TRẠNG TỪ ĐỨNG TRƯỚC ĐỘNG TỪ

Trạng từ chỉ tần suất và mức độ thường xuyên

Chúng ta sử dụng trạng từ chỉ tần suất để nói về mức độ thường xuyên của một hành động. Những trạng từ này trả lời cho câu hỏi How often? và có thể được sắp xếp theo trục từ 100% → 0% như sau:

Always – normally – usually – frequently – often – sometimes – occasionally – rarely – seldom – hardly ever – never

Các trạng từ này thường đứng trước động từ chính trong câu.

Ví dụ:

  • Foxes rarely appear in the daytime.
  • They usually look for food at night.
  • Do you always get up late on Sundays?

Việc đặt đúng vị trí giúp câu văn trở nên tự nhiên và phản ánh chính xác mức độ của hành động, điều rất quan trọng trong giao tiếp và bài viết học thuật, góp phần vào global success của người học ESL. (2)

Trạng từ đứng sau động từ “be”, trợ động từ và động từ khuyết thiếu

Khi câu có động từ “be”, trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu, trạng từ chỉ tần suất được đặt sau các động từ này.

Ví dụ:

  • My boss is never late for work.
  • We are hardly ever in this part of town.
  • I have never watched a rugby match.
  • You should always be polite to strangers.

Đây là một quy tắc quan trọng vì rất nhiều lỗi viết và nói xuất phát từ việc đặt trạng từ sai vị trí so với trợ động từ.

Trạng từ có thể đứng ở đầu hoặc cuối câu

Một số trạng từ như usually, normally, often, frequently, sometimes, occasionally có thể đứng ở đầu hoặc cuối câu để thay đổi trọng tâm thông tin.

Ví dụ:

  • I admit we go to fast food places sometimes.
  • Occasionally, I like to eat really spicy food.

Khi đứng đầu câu, trạng từ thường được dùng để nhấn mạnh hoặc tạo phong cách văn nói – văn viết tự nhiên hơn, một kỹ năng cần thiết cho global success trong viết luận và thuyết trình. (3)

Những trạng từ KHÔNG đứng ngay sau chủ ngữ

Các trạng từ như always, never, hardly ever, rarely, seldom không đứng ngay sau chủ ngữ.

  • ❌ Always we go to the beach in August.
  • ✔ We always go to the beach in August.

Đây là lỗi rất phổ biến với người học Việt Nam do ảnh hưởng của trật tự từ tiếng mẹ đẻ.

TRẠNG TỪ ĐỨNG SAU ĐỘNG TỪ

Trạng từ chỉ cách thức

Chúng ta thường đặt trạng từ chỉ cách thức (well, badly, slowly, fast, easily, happily, carefully, fluently, perfectly…) sau động từ chính.

Ví dụ:

  • Lions move slowly and silently.
  • Foxes run fast.
  • Did the interview go well?

Trong các văn bản học thuật, trạng từ chỉ cách thức thường được dùng để mô tả quá trình, hành vi hoặc kết quả, giúp diễn đạt chính xác và rõ ràng – yếu tố then chốt của global success trong môi trường học tập quốc tế. (4)

Khi có tân ngữ, trạng từ thường đứng sau tân ngữ

Nếu động từ có tân ngữ trực tiếp, trạng từ chỉ cách thức thường được đặt sau tân ngữ, không đặt giữa động từ và tân ngữ.

❌ She speaks fluently Russian.
✔ She speaks Russian fluently.

❌ Did she drive fast the car?
✔ Did she drive the car fast?

Quy tắc này giúp tránh nhầm lẫn và giữ cấu trúc câu chuẩn mực trong tiếng Anh.

Trạng từ –ly có thể đứng giữa trợ động từ và động từ chính

Khi trạng từ chỉ cách thức kết thúc bằng –ly, trong một số trường hợp, nó có thể được đặt giữa trợ động từ/động từ khuyết thiếu và động từ chính.

Ví dụ:

  • They have badly damaged your car.
  • You can easily finish that project in a day.

Cách sắp xếp này thường xuất hiện trong văn viết học thuật và báo cáo, góp phần tạo phong cách diễn đạt chuyên nghiệp – một phần không thể thiếu của global success. (5)

TRẠNG TỪ Ở ĐẦU HOẶC CUỐI CÂU

Trạng từ chỉ địa điểm và thời gian

Chúng ta thường đặt trạng từ và cụm trạng từ chỉ địa điểm và thời gian ở cuối câu.

Ví dụ:

  • Foxes usually hunt at night.
  • Did you go to university here?
  • I didn’t have lunch yesterday.

Theo British Council, việc đặt trạng từ thời gian và địa điểm ở cuối câu giúp thông tin được tiếp nhận theo trình tự tự nhiên của tư duy người đọc.

Đặt trạng từ ở đầu câu để nhấn mạnh

Khi muốn nhấn mạnh thông tin, chúng ta có thể đưa trạng từ hoặc cụm trạng từ lên đầu câu.

Ví dụ:

  • It’s quite a large house. Upstairs, there are three bedrooms.
  • “Do you drive to work on your own every day?” – “No, on Mondays a friend comes with me.”

Cách sử dụng này thường xuất hiện trong văn kể chuyện, mô tả và bài viết học thuật mang tính diễn giải, giúp câu văn sinh động hơn và hỗ trợ global success trong kỹ năng viết. (6)

Không đặt trạng từ địa điểm và thời gian trước động từ chính

Chúng ta không đặt trạng từ chỉ địa điểm và thời gian trước động từ chính.

  • ❌ I don’t here live.
  • ❌ Foxes at night look for food.
  • ❌ We to Greece went for our holiday.

Những lỗi này thường do người học áp dụng trật tự từ của tiếng Việt vào tiếng Anh.

MỞ RỘNG HỌC THUẬT: VAI TRÒ CỦA WORD ORDER TRONG VIẾT HỌC THUẬT

Trong các bài viết học thuật, word order không chỉ là vấn đề ngữ pháp mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tính mạch lạc và độ tin cậy của lập luận. Theo The Guardian Style Guide, “clear word order helps readers process information more efficiently”. Điều này đặc biệt quan trọng khi viết báo cáo nghiên cứu, bài luận học thuật hoặc bài thi quốc tế.

  • Việc sử dụng trạng từ đúng vị trí giúp người học:
  • Tránh hiểu nhầm nghĩa
  • Nhấn mạnh thông tin quan trọng
  • Tạo phong cách viết tự nhiên và chuyên nghiệp

Tất cả những yếu tố này đều góp phần xây dựng global success trong học tập và sự nghiệp sử dụng tiếng Anh. (7)

Cách sắp xếp trạng từ trong tiếng Anh tuân theo những quy tắc rõ ràng nhưng linh hoạt. Việc hiểu đúng vị trí của trạng từ theo từng nhóm giúp người học tránh lỗi phổ biến, nâng cao độ chính xác và sự tự nhiên trong giao tiếp cũng như viết học thuật. Từ trạng từ đứng trước động từ, sau động từ, đến trạng từ ở đầu hoặc cuối câu, mỗi lựa chọn đều mang ý nghĩa riêng và ảnh hưởng trực tiếp đến cách người đọc tiếp nhận thông tin. Khi được vận dụng đúng, các quy tắc này trở thành công cụ mạnh mẽ giúp người học tiến gần hơn đến global success trong môi trường học thuật và quốc tế.

Rate this post