Một trong những khó khăn lớn nhất đối với người học tiếng Anh không nằm ở thì động từ hay cấu trúc câu phức, mà nằm ở những yếu tố tưởng như rất nhỏ: mạo từ. Việc quyết định khi nào dùng a/an, khi nào dùng the, và khi nào không dùng mạo từ đòi hỏi người học phải hiểu không chỉ ngữ pháp, mà còn cả cách tư duy và phân loại thông tin của người bản ngữ.

Trong chương trình học hiện đại, đặc biệt ở cấp trung học cơ sở nâng cao, mạo từ được xem là cầu nối quan trọng giúp học sinh chuyển từ việc “dịch từng từ” sang “diễn đạt ý nghĩa”. Đây cũng là định hướng rõ ràng trong chương trình global success , nơi học sinh bắt đầu tiếp cận tiếng Anh ở mức độ hệ thống và học thuật hơn.

KHÔNG CÓ MẠO TỪ

Nguyên tắc chung trong

Trong nhiều trường hợp, tiếng Anh không sử dụng a/an hoặc the trước danh từ. Việc không dùng mạo từ thường xảy ra khi danh từ mang ý nghĩa riêng, khái quát, hoặc đã đủ xác định theo bản chất. Điều này khác đáng kể so với tiếng Việt, nơi danh từ hầu như không có hình thức tương đương mạo từ.

Việc nắm chắc nhóm “không mạo từ” là nền tảng quan trọng cho học sinh theo chương trình global success lớp 9, vì đây là nhóm gây lỗi rất phổ biến trong cả nói và viết.

2. Tên người và tiêu đề

Chúng ta không dùng mạo từ trước tên người hoặc các danh xưng quen thuộc:

  • David
  • Mr Brown
  • Professor Smith
  • Uncle John

Lý do là vì tên riêng đã mang tính xác định tuyệt đối. Theo Oxford Learner’s Dictionaries, tên riêng tự thân đã đủ thông tin để người nghe nhận diện đối tượng, nên không cần mạo từ bổ sung.

3. Tên cửa hàng và công ty

Hầu hết tên cửa hàng, thương hiệu và công ty không dùng mạo từ:

  • Harrods
  • Tesco
  • Microsoft
  • United Airlines

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nếu tên công ty có cấu trúc mô tả (ví dụ có of, hoặc danh từ chung), thì có thể dùng the (điểm này sẽ được mở rộng ở phần sau). Việc phân biệt này giúp học sinh global success lớp 9 tránh lẫn lộn giữa tên riêng và cụm danh từ mô tả.

4. Thành phố, thị trấn, bang và khu vực

Chúng ta không dùng mạo từ với:

  • London
  • Sydney
  • Madrid
  • Florida
  • Tuscany

Các địa danh này được xem là danh từ riêng đơn lẻ. Theo Cambridge Grammar of English, mạo từ chỉ xuất hiện khi tên địa lý có cấu trúc mô tả hoặc dạng số nhiều.

5. Quốc gia, châu lục

Hầu hết tên quốc gia và châu lục không dùng mạo từ:

  • Russia
  • Japan
  • Turkey
  • Australia
  • Asia
  • Europe
  • Africa

Tuy nhiên, các quốc gia có tên ở dạng số nhiều hoặc có từ như kingdom, republic, states sẽ dùng the (nội dung này sẽ được nhắc lại ở phần II).

6. Núi, đồi và hồ

Không dùng mạo từ với:

  • Mount Vesuvius
  • Box Hill
  • Lake Placid

Nguyên tắc này giúp học sinh tránh lỗi quen thuộc như the Mount Everest (sai trong hầu hết ngữ cảnh).

7. Đường xá, phố, quảng trường, công viên

Không dùng mạo từ với hầu hết các tên sau:

  • Park Lane
  • Oxford Street
  • Trafalgar Square
  • Time Square
  • Central Park

Ngoại lệ đáng chú ý là một số tuyến đường đặc biệt như the M25 hoặc the High Street. Những ngoại lệ này cần được ghi nhớ thông qua ngữ cảnh, đúng với cách tiếp cận thực tế của global success lớp 9.

8. Sân bay, ga tàu

Ví dụ:

  • Miami Airport
  • Birmingham Bus Station
  • Victoria Station

Những danh từ này được xem là tên riêng hoàn chỉnh.

9. Trường học và đại học

Không dùng mạo từ với:

  • Bradford Grammar School
  • Yale University

Tuy nhiên, nếu tên trường có cấu trúc of + địa danh, ta thường dùng the (xem phần II).

10. Thời gian: giờ, ngày, tháng

Không dùng mạo từ trong các cụm:

  • at three o’clock
  • at midday
  • on Monday
  • in December

Đây là các cách nói mang tính quy ước, xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày và trong các bài học của global success lớp 9.

11. Ngôn ngữ, môn học và thể thao

Không dùng mạo từ với:

  • English
  • Polish
  • history
  • basketball
  • tennis
  • football

Ngôn ngữ và môn học được xem là khái niệm chung, không cần xác định bằng mạo từ.

12. Phương tiện di chuyển và giao tiếp

Không dùng mạo từ trong các cụm:

  • by train
  • by bus
  • by email
  • by phone

Nhưng:

  • on foot
  • in person

Đây là những cụm cố định, học sinh cần ghi nhớ theo cụm, đúng với định hướng dạy học theo ngữ cảnh của global success lớp 9.

13. Bữa ăn

Không dùng mạo từ với các bữa ăn chính:

  • breakfast
  • lunch
  • dinner

Ví dụ:

  • What time is dinner?
  • Let’s meet after lunch.

Ngoại lệ:

  • a snack

14. Danh từ + số

Không dùng mạo từ trong các trường hợp như:

  • Go to check-in 3A.
  • I’m in Room 334.

II. THE

1. Dùng the với các đặc điểm địa lý

Chúng ta dùng the với:

  • đại dương, biển: the Atlantic Ocean, the Black Sea
  • sông: the Nile, the Seine
  • dãy núi: the Himalayas, the Alps

Điều này phản ánh cách người nói xem các đối tượng này như những thực thể duy nhất trong hệ thống.

2. Quốc gia có tên số nhiều hoặc cấu trúc chính trị

Ví dụ:

  • the United States
  • the Netherlands
  • the United Kingdom
  • the Republic of Ireland

Đây là nhóm kiến thức thường xuất hiện trong các bài đọc địa lý – xã hội của global success lớp 9.

3. Tổ chức

Chúng ta dùng the với tên các tổ chức:

  • the International Monetary Fund
  • the World Bank

4. Bảo tàng, rạp chiếu phim, khách sạn

Ví dụ:

  • the Getty Museum
  • the Odeon Cinema
  • the National Theatre
  • the Ritz Hotel

5. Những địa điểm quen thuộc trong thị trấn

Ví dụ:

  • the bank
  • the hospital
  • the post office
  • the station
  • the supermarket
  • the chemist’s

6. Địa điểm, phương hướng

  • on the left / right
  • in the middle
  • on the coast / border
  • in the north / south / east / west

7. Phần của tòa nhà

  1. the ground floor
  2. the fifth floor
  3. the exit
  4. the entrance

8. Thời gian trong ngày

  • in the morning
  • in the afternoon
  • in the evening
  • Ngoại lệ:
  • at night

9. Giai đoạn lịch sử

  • the nineteenth century
  • the 1950s
  • the Middle Ages

10. Nhạc cụ (Anh – Anh)

  • play the guitar
  • play the violin

11. Danh từ + of

III. A / AN

1. A/an mang nghĩa “one”

A/an có thể mang nghĩa là một, thường đi với phân số hoặc số lớn:

  • half a kilometer
  • one and a half
  • a thousand

2. A/an mang nghĩa “each”

A/an còn mang nghĩa mỗi, dùng cho tần suất và đo lường:

  • once a day
  • twice a month
  • six euros a kilo
  • 100 kilometers an hour

Cách dùng này giúp câu văn ngắn gọn và mang tính học thuật cao, thường xuất hiện trong các bài đọc và bài toán ngôn ngữ của global success lớp 9.

Việc lựa chọn có mạo từ hay không không phải là vấn đề học thuộc quy tắc, mà là kết quả của việc hiểu bản chất danh từ, mức độ xác định, và ngữ cảnh giao tiếp. Khi học sinh nắm được các nhóm không mạo từ, các trường hợp bắt buộc dùng the, và ý nghĩa đặc biệt của a/an, các em sẽ tránh được những lỗi phổ biến và nâng cao độ chính xác trong sử dụng tiếng Anh.

Đây cũng chính là mục tiêu cốt lõi của chương trình global success lớp 9: giúp học sinh sử dụng ngữ pháp như một công cụ tư duy, không phải một danh sách quy tắc rời rạc.

Rate this post
.
.
.
.