Trong hệ thống động từ khiếm khuyết (modal verbs) của tiếng Anh, must và mustn’t giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc diễn đạt nghĩa vụ, sự cần thiết, quy tắc và sự cấm đoán. Đây là hai cấu trúc xuất hiện với tần suất cao trong giao tiếp đời sống, văn bản hành chính, biển báo, nội quy cũng như trong chương trình giảng dạy tiếng Anh phổ thông.
Ở bậc THCS, must và mustn’t được giới thiệu như những công cụ ngữ pháp cơ bản giúp học sinh diễn đạt điều “cần làm” và “không được làm”.
Trong chương trình THCS, các cấu trúc này tương ứng trình độ A1–A2 và thường gắn với ngữ cảnh quen thuộc như trường học, gia đình, lớp học và giao thông.
Mục lục bài viết
MUST – CẤU TRÚC, Ý NGHĨA VÀ CÁCH SỬ DỤNG
Must là gì?
- Must là một động từ khiếm khuyết (modal verb), có đặc điểm:
- Không chia theo ngôi
- Không thêm “to” phía sau
Luôn đi kèm động từ nguyên mẫu không “to”
Cấu trúc:
S + must + V (bare infinitive)
Ví dụ:
- I must finish this report today.
- Students must follow the school rules.
Trong chương trình THCS, học sinh thường được tiếp cận cấu trúc này thông qua các câu mệnh lệnh và nội quy lớp học.
Must diễn đạt sự cần thiết, nghĩa vụ mang tính chủ quan
Một trong những ý nghĩa cốt lõi của must là diễn đạt quan điểm cá nhân của người nói, cho rằng một việc gì đó rất quan trọng và cần phải làm.
Ví dụ:
- I must get it right. (= Tôi nghĩ việc làm đúng là rất quan trọng.)
- I must go now. I don’t want to be late.
Ở cấp THCS, dạng nghĩa này thường xuất hiện trong các đoạn hội thoại ngắn, giúp học sinh diễn đạt trách nhiệm cá nhân một cách rõ ràng.
Must trong chỉ dẫn, luật lệ và quy định chính thức
Must được dùng phổ biến trong:
- Nội quy
- Biển báo
- Hướng dẫn chính thức
- Văn bản học thuật hoặc hành chính
Ví dụ:
- Passengers must wear seat belts.
- Candidates must answer all questions.
Trong bối cảnh THCS, học sinh thường gặp cấu trúc này trong các quy định của trường học hoặc đề bài tiếng Anh mang tính hướng dẫn.
So sánh must và have to
Mặc dù đều mang nghĩa “phải”, nhưng must và have to có sắc thái khác nhau:
| Must | Have to |
|---|---|
| Nghĩa vụ chủ quan | Nghĩa vụ khách quan |
| Do người nói quyết định | Do luật lệ, hoàn cảnh |
| Ít dùng trong câu hỏi | Dùng phổ biến trong câu hỏi |
Ví dụ:
- I must study harder. (Tôi tự thấy cần)
- I have to wear a uniform. (Quy định trường)
Ở chương trình THCS, việc phân biệt hai cấu trúc này giúp học sinh tránh lỗi dùng sai trong giao tiếp thực tế.
Must trong câu hỏi – mức độ tự nhiên
Về mặt ngữ pháp, must có thể dùng trong câu hỏi:
- Must you leave so soon?
Tuy nhiên, trong tiếng Anh tự nhiên, người bản ngữ thường dùng:
- Do you have to leave so soon?
Trong giảng dạy THCS, giáo viên thường ưu tiên giới thiệu have to cho dạng câu hỏi để tăng tính giao tiếp tự nhiên.
III. MUST NOT (MUSTN’T) – CẤU TRÚC VÀ CHỨC NĂNG
Mustn’t diễn đạt sự cấm đoán mạnh
Mustn’t (must not) mang nghĩa cấm tuyệt đối, khác hoàn toàn với “don’t have to”.
Cấu trúc:
S + mustn’t + V (bare infinitive)
Ví dụ:
- You mustn’t tell anyone.
- We mustn’t be late for the meeting.
Trong THCS, đây là điểm ngữ pháp rất quan trọng vì học sinh dễ nhầm với “don’t have to”.
Mustn’t trong biển báo và quy định
Must not xuất hiện thường xuyên trong:
- Biển cấm
- Nội quy trường học
- Quy định an toàn
Ví dụ:
- Visitors must not smoke.
- Students must not take food into the exam room.
Các ví dụ này rất phù hợp để khai thác trong bài giảng THCS, vì gắn liền với môi trường học đường.
Phân biệt mustn’t và don’t have to
- Mustn’t Don’t have to
- Không được phép Không bắt buộc
- Làm là sai Có thể làm hoặc không
- Mang tính cấm đoán Mang tính lựa chọn
Ví dụ:
- You mustn’t park here. (Cấm)
- You don’t have to come early. (Không bắt buộc)
Đây là cặp cấu trúc thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra THCS.
NHỮNG LỖI PHỔ BIẾN KHI DÙNG MUST / MUSTN’T
Dùng “to” sau must
- ❌ I must to finish my homework.
- ✅ I must finish my homework.
Lỗi này rất phổ biến ở học sinh THCS do ảnh hưởng của cấu trúc “want to”, “have to”.
Nhầm lẫn giữa mustn’t và don’t have to
- ❌ You mustn’t do your homework today.(= Cấm làm bài – sai nghĩa)
- ✅ You don’t have to do your homework today.(= Không bắt buộc)
Trong chương trình THCS, giáo viên cần nhấn mạnh sự khác biệt ngữ nghĩa này bằng ví dụ đối chiếu rõ ràng.
MUST TRONG CÁC NGỮ CẢNH MỞ RỘNG
Must diễn đạt suy luận logic (giới thiệu nâng cao)
Ngoài nghĩa “phải”, must còn dùng để diễn đạt suy đoán chắc chắn:
- She isn’t here. She must be busy.
- It’s very dark. It must be late.
Nội dung này thường không bắt buộc trong chương trình THCS, nhưng có thể giới thiệu mở rộng cho học sinh khá giỏi.
Must trong kỹ năng viết học thuật
Trong văn bản học thuật, must được dùng để:
- Nhấn mạnh tính cần thiết
- Đề xuất giải pháp mạnh mẽ
Ví dụ:
- Schools must provide a safe learning environment.
- Teachers must consider students’ needs.
Việc làm quen với dạng dùng này giúp học sinh THCS từng bước tiếp cận văn phong học thuật.
ỨNG DỤNG MUST / MUSTN’T TRONG GIẢNG DẠY THCS
Trong chương trình THCS, must và mustn’t đóng vai trò nền tảng để:
- Hình thành tư duy kỷ luật
- Diễn đạt quy tắc và trách nhiệm
- Phát triển năng lực giao tiếp cơ bản
Việc lồng ghép must/mustn’t trong bài học THCS giúp học sinh không chỉ học ngữ pháp mà còn hiểu giá trị hành vi và trách nhiệm xã hội.
Must và mustn’t là hai cấu trúc ngữ pháp đơn giản nhưng có sức ảnh hưởng lớn trong tiếng Anh. Từ các chỉ dẫn cơ bản đến quy định chính thức và lập luận học thuật, hai động từ này giúp người học diễn đạt rõ ràng nghĩa vụ và sự cấm đoán.
Đối với chương trình THCS, việc dạy must/mustn’t cần:
- Chính xác về ngữ nghĩa
- Rõ ràng về cấu trúc
- Gắn liền với thực tiễn học đường
Nếu được khai thác đúng cách, must và mustn’t sẽ trở thành nền tảng vững chắc cho người học tiếng Anh ở các bậc học cao hơn.
THAM KHẢO THÊM TẠI
- Phân biệt so sánh hơn và so sánh nhất trong tiếng anh
- 5 mẹo học từ vựng tiếng anh nhanh thuộc nhớ lâu ít người biết
- Word order in statements: hình thành trật tự từ trong tiếng Anh – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure
- Học tiếng Anh cùng bạn như thế nào cho vừa vui mà lại hiệu quả? – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure
- Cách sử dụng “it” như một chủ ngữ và tân ngữ trong tiếng Anh – Tiếng Anh Tâm Nghiêm – Slow But Sure









