Trong chương trình tiếng Anh THCS, câu bị động là một mảng kiến thức quan trọng và xuất hiện rất thường xuyên trong các bài đọc hiểu, bài chuyển đổi câu, bài trắc nghiệm và cả phần viết. Tuy nhiên, nhiều học sinh vẫn cảm thấy câu bị động khó vì không hiểu rõ bản chất: tại sao phải dùng bị động, dùng trong trường hợp nào và làm sao để nhận ra nhanh trong bài đọc.

Bài viết này được xây dựng dành riêng cho học sinh THCS, dựa hoàn toàn trên nội dung kiến thức trong tài liệu minh họa, với mục tiêu giúp học sinh hiểu – đọc – phân tích – vận dụng câu bị động trong ngữ cảnh thực tế, chứ không chỉ học công thức máy móc.

Hai nội dung trọng tâm của bài viết gồm:

  • Câu bị động của thì hiện tại hoàn thành
  • Câu bị động với động từ khiếm khuyết (modal verbs)

Vì sao câu bị động xuất hiện nhiều trong bài đọc THCS?

Trong các bài đọc tiếng Anh dành cho học sinh THCS, người viết thường không quan tâm đến ai làm hành động, mà quan tâm đến kết quả của hành động hoặc đối tượng chịu tác động. Ví dụ, trong các bài đọc về khoa học, lịch sử, trường học, nội quy, hướng dẫn sử dụng, tác giả thường viết:

  • Một hành tinh mới đã được phát hiện
  • Máy tính vẫn chưa được sửa
  • Điện thoại di động phải được tắt
  • Bài làm phải được viết bằng mực

Trong những câu này, người đọc không cần biết ai phát hiện, ai sửa, ai yêu cầu, mà chỉ cần biết điều gì đã hoặc phải xảy ra. Vì vậy, câu bị động là lựa chọn phù hợp và được sử dụng rất nhiều trong văn bản đọc hiểu THCS.

Câu bị động của thì hiện tại hoàn thành trong chương trình THCS

Cấu trúc và ý nghĩa

Câu bị động của thì hiện tại hoàn thành có cấu trúc:

has / have been + quá khứ phân từ (V3)

Cấu trúc này được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ, nhưng kết quả của nó vẫn còn liên quan đến hiện tại.

Ví dụ:

  • A new planet has been discovered.
  • The computers haven’t been fixed yet.

Trong những câu trên, hành động đã xảy ra, nhưng kết quả vẫn ảnh hưởng đến hiện tại: hành tinh vẫn là phát hiện mới, máy tính vẫn chưa sửa xong.

Nguyên tắc chuyển từ câu chủ động sang câu bị động

Một nguyên tắc rất quan trọng trong chương trình THCS là:

👉 Tân ngữ của câu chủ động sẽ trở thành chủ ngữ của câu bị động

Ví dụ:

  • Câu chủ động: Scientists have discovered a new planet.
  • Câu bị động: A new planet has been discovered (by scientists).

Ở đây:

  • a new planet là tân ngữ → trở thành chủ ngữ
  • have discovered → đổi thành has been discovered

Trong nhiều bài đọc hiểu, cụm by scientists thường được lược bỏ vì không cần thiết.

 Dấu hiệu nhận biết trong bài đọc THCS

Học sinh THCS có thể nhận ra câu bị động hiện tại hoàn thành khi thấy:

Ví dụ:

  • has been owned since 1913
  • haven’t been fixed yet

Đoạn văn đọc hiểu A2 – sử dụng thì hiện tại hoàn thành bị động

Đoạn văn:

Last week, our school science club shared some interesting news. A new planet has been discovered far away in space. Many photos have been sent to scientists around the world. However, some information has not been checked yet. The club hopes to share more details soon.

Phân tích chi tiết đoạn văn (chuẩn THCS)

has been discovered
Cấu trúc: has + been + V3

Chủ ngữ là a new planet (số ít), vì vậy dùng has. Câu nhấn mạnh việc hành tinh đã được phát hiện, không nói ai phát hiện.

have been sent

Chủ ngữ là many photos (số nhiều), vì vậy dùng have. Câu cho biết các bức ảnh đã được gửi đi và hiện tại các nhà khoa học đã nhận được.

has not been checked yet

Dạng phủ định của hiện tại hoàn thành bị động. Từ yet cho thấy hành động vẫn chưa hoàn thành tính đến hiện tại.

👉 Trong đoạn đọc này, tác giả tập trung vào kết quả của các hành động, vì vậy sử dụng câu bị động là hoàn toàn phù hợp.

Câu bị động với động từ khiếm khuyết (Modal verbs) trong THCS

Cấu trúc chuẩn

Câu bị động với động từ khiếm khuyết có cấu trúc:

modal verb + be + quá khứ phân từ (V3)

Các modal verbs thường gặp trong chương trình THCS gồm:

  • can
  • must
  • will
  • should
  • have to / had to

Ví dụ:

  • This shirt can be washed at 40 degrees.
  • Mobile phones must be switched off.

Cách sử dụng trong văn bản thực tế

Câu bị động với modal verbs xuất hiện rất nhiều trong:

  • Nội quy trường học
  • Biển báo
  • Thông báo
  • Hướng dẫn sử dụng

Những văn bản này cần ngắn gọn, rõ ràng và mang tính quy định, nên bị động modal được dùng rất phổ biến.

Lưu ý quan trọng cho học sinh THCS

❗ Không thêm “to” sau can, must, will, should

  • Sai:  All the questions must to be answered.
  • Đúng:  All the questions must be answered.

Đây là lỗi rất nhiều học sinh THCS mắc phải khi làm bài chuyển đổi câu.

Đoạn văn đọc hiểu A2 – sử dụng modal passive

Đoạn văn:

In our school library, some rules are written on the wall. Bags must be left outside. Food cannot be eaten in the library. Books should be returned on time. If a book is lost, it must be paid for by the student.

Phân tích chi tiết đoạn văn

  • must be left

Cấu trúc: must + be + V3

Diễn tả quy định bắt buộc.

  • cannot be eaten

Dạng phủ định của modal passive, dùng để diễn tả điều bị cấm.

  • should be returned

Diễn tả lời khuyên hoặc quy định nhẹ.

  • must be paid for

Cấu trúc bị động với cụm động từ pay for, rất hay gặp trong bài đọc THCS.

👉 Toàn bộ đoạn văn mang tính nội quy, vì vậy câu bị động với modal verbs được sử dụng xuyên suốt.

Cách làm tốt bài đọc hiểu và bài tập bị động cho học sinh THCS

  • Khi thấy has/have been + V3, hãy nghĩ ngay đến hiện tại hoàn thành bị động
  • Khi thấy can/must/will/should + be + V3, hãy nghĩ đến bị động modal

Trong bài đọc, câu bị động thường dùng để:

  • nói về phát minh, khám phá
  • nói về kết quả đã xảy ra
  • nói về quy định, hướng dẫn

Đối với học sinh THCS, việc hiểu câu bị động không chỉ giúp làm đúng bài tập ngữ pháp, mà còn giúp đọc hiểu nhanh hơn, nắm ý chính tốt hơn trong các văn bản thực tế. Hai dạng bị động quan trọng nhất trong chương trình là hiện tại hoàn thành bị động và bị động với modal verbs.

Khi học đúng bản chất, nhận ra được ngữ cảnh sử dụng và luyện tập qua các đoạn đọc hiểu A2, học sinh sẽ thấy câu bị động không khó, mà còn rất logic và dễ nhớ.

THAM KHẢO THÊM

Rate this post
.
.
.
.