Sau bài viết tổng hợp từ vựng chủ đề thời tiết, để giúp các bạn hiểu hơn về cách sử dụng từ vựng thời tiết trong bài Speaking Ielts. Lần này Tâm Nghiêm sẽ đưa ra cho các bạn 2 bài mẫu để tham chiếu. Từ đó các bạn hãy tự vận dụng để có một bài nói hay nhé!

Tìm hiểu cấu trúc bài thi Ielts.

Hướng dẫn sử dụng từ vựng thời tiết trong bài Ielts Speaking

Bài mẫu sử dụng từ vựng thời tiết (1)

Bài mẫu

The forecast for today indicates a transition from clear skies to cloudy conditions as a cold spell settles in. The temperature is expected to drop significantly, reaching freezing cold levels, plummeting to just a few degrees above zero. As the day ends, there’s a likelihood of drizzling, adding a touch of moisture to the chilly air. It’s advisable to bundle up warmly and brace for the onset of freezing temperatures during this cold spell.

Các từ mới về thời tiết bổ sung trong bài 

  • a transition from clear skies to cloudy conditions: sự chuyển đổi từ bầu trời quang đãng sang tình trạng nhiều mây
  • a cold spell settles in: khi một đợt lạnh kéo đến.
  • to drop significantly: giảm đáng kể
  • plummeting to just a few degrees above zero: giảm mạnh xuống chỉ trên 0 vài độ
  • a touch of moisture to the chilly air: độ ẩm cho không khí se lạnh

Bài mẫu sử dụng từ vựng thời tiết (2)

Bài mẫu

The atmosphere became charged with tension as the ominous clouds gathered on the horizon, signaling the impending arrival of a powerful natural disaster. The weather took a dramatic turn, unleashing a furious thunderstorm that shook the region’s very foundations. The howling winds grew to cyclonic proportions, ripping through everything in their path. Nature’s wrath was on full display as a thunderstorm and cyclone combined to form a formidable force. Winds whipped up against buildings, trees, and structures, destroying everything in their path. The community braced itself for the challenges ahead in the face of such a threatening storm, as nature’s powerful forces wreaked havoc on the landscape

Các từ mới về thời tiết bổ sung trong bài 

  • atmosphere: không khí, môi trường
  • tension: sự căng thẳng
  • ominous clouds: nhiều mây đen, nếu bạn sử dụng ominous để mô tả điều gì đó, bạn đang ám chỉ rằng vấn đề đó thực sự kiến bạn lo lắng và một điều gì đó không thoải mái sắp sửa xảy đến. 
  • impending arrival: sắp tới, sắp đến
  • take a dramatic turn: thay đổi đột ngột
  • a furious thunderstorm: một cơn cuồng phong, cơn bão dữ dội 
  • the holing winds : những đợt gió hú
  • cyclonic proportions: tỉ lệ lốc xoáy 
  • Winds whipped up against…: từng đợt gió thổi mạnh vào…

Cụm từ mô tả cơn bão trong tiếng anh

Tham khảo thêm một số bài tổng hợp từ vựng theo chủ đề khác:

Rate this post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

.
.
.
.